Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TWD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Đài Loan mới 0.13878012 TWD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.13789193 Hiện tại NT$0.13878012 Cao nhất NT$0.13900951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13878012 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000724 TWD
+0.52%
7 ngày qua
+0.00111 TWD
+0.81%
30 ngày qua
+0.004113 TWD
+3.05%
1 năm qua
+0.009121 TWD
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12848998
Hôm nay
0.13878012
Cao nhất
0.13900951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13574361 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11899636 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10969593 – 0.12917485 TWD
Năm biến động +10.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12443284 TWD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.1187021 – 0.12976159 TWD
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12826534 TWD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.12262159 – 0.13139395 TWD
YER tăng giá +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12835076 TWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.11924273 – 0.13536423 TWD
Năm biến động +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13574361 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13071943 – 0.13900951 TWD
YER tăng giá +5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.