Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = YER

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rial Yemen 7.23206029 YER
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼7.22841217 Hiện tại ﷼7.23206029 Cao nhất ﷼7.25256434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.23206029 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007821 YER
-0.11%
7 ngày qua
-0.020566 YER
-0.28%
30 ngày qua
-0.19367 YER
-2.61%
1 năm qua
-0.480494 YER
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.22381372
Hôm nay
7.23206029
Cao nhất
7.78270792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.42047704 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.42047704 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.74144504 – 9.11610836 YER
Năm biến động -9.59%
2023
Tỷ giá trung bình 8.04046661 YER
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
7.70644058 – 8.42445074 YER
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 7.79806394 YER
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.61070036 – 8.15517084 YER
TWD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 7.80024257 YER
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.38747578 – 8.38625574 YER
Năm biến động -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.3698171 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.22381372 – 7.64997236 YER
TWD giảm giá -4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.