Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = XAF
Cập nhật
1
YER
=
2.48003237
XAF
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = FCFA2.48003237 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ﷼0.40322054 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA2.4653871
Hiện tại
FCFA2.48003237
Cao nhất
FCFA2.4800628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48003237 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007107 XAF
+0.29%
7 ngày qua
-0.004293 XAF
-0.17%
30 ngày qua
+0.014151 XAF
+0.57%
1 năm qua
+0.097721 XAF
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
2.28479402 Hôm nay
2.48003237 Cao nhất
2.49899083
2.28479402 Hôm nay
2.48003237 Cao nhất
2.49899083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.49280386 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.49280386 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.28791394
–
2.73289199
XAF
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.4217619 XAF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.33037047
–
2.50335592
XAF
YER giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2.4224468 XAF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.33911941
–
2.53664996
XAF
YER tăng giá
+6.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39338179 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2939092
–
2.57233481
XAF
Năm biến động
-7.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45193667 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.28479402
–
2.49899083
XAF
YER tăng giá
+5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.