Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = YER

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rial Yemen 0.40403611 YER
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.40388146 Hiện tại ﷼0.40403611 Cao nhất ﷼0.40561582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40403611 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000829 YER
-0.20%
7 ngày qua
+0.002776 YER
+0.69%
30 ngày qua
-0.000117 YER
-0.03%
1 năm qua
-0.015724 YER
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.40016153
Hôm nay
0.40403611
Cao nhất
0.43767622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.41822833 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40204373 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36591274 – 0.43707938 YER
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41302099 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.39946377 – 0.42911632 YER
XAF tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41292407 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.39422073 – 0.42751131 YER
XAF giảm giá -6.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41822833 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38875188 – 0.43593705 YER
Năm biến động +8.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40805061 YER
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.40016153 – 0.43767622 YER
XAF giảm giá -5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.