Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = XCD
Cập nhật
1
YER
=
0.01144372
XCD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $0.01144372 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ﷼87.3841372 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01144193
Hiện tại
$0.01144372
Cao nhất
$0.01144391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01144372 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 XCD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000004 XCD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000007 XCD
+0.06%
1 năm qua
+0.000115 XCD
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01132433 Hôm nay
0.01144372 Cao nhất
0.01144663
0.01132433 Hôm nay
0.01144372 Cao nhất
0.01144663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01141864 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01079896 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01079293
–
0.0108048
XCD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0107964 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01079186
–
0.01081886
XCD
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01079818 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01079078
–
0.01086125
XCD
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01113322 XCD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01081236
–
0.01134095
XCD
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01141864 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01132433
–
0.01144663
XCD
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.