Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = YER
Cập nhật
1
XCD
=
87.3841372
YER
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ﷼87.3841372 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.01144372 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼87.38084809
Hiện tại
﷼87.3841372
Cao nhất
﷼87.39782502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.3841372 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005572 YER
-0.01%
7 ngày qua
-0.030342 YER
-0.03%
30 ngày qua
-0.051844 YER
-0.06%
1 năm qua
-0.884381 YER
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
87.36192929 Hôm nay
87.3841372 Cao nhất
88.30547187
87.36192929 Hôm nay
87.3841372 Cao nhất
88.30547187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 92.62347936 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
92.60153167 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.55147879
–
92.65321308
YER
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
92.62347936 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.43119239
–
92.66246249
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
92.6082598 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.07045087
–
92.67172263
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
89.84221126 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
88.1760108
–
92.48675954
YER
XCD giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.57682299 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.36192929
–
88.30547187
YER
Năm ổn định
-0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.