Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = AED
Cập nhật
1
ZAR
=
0.21965114
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZAR = د.إ0.21965114 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = R4.55267393 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.21965114
Hiện tại
د.إ0.21965114
Cao nhất
د.إ0.21965114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21965114 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.001934 AED
-0.87%
30 ngày qua
-0.000557 AED
-0.25%
1 năm qua
+0.007756 AED
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.209691 Hôm nay
0.21965114 Cao nhất
0.23342231
0.209691 Hôm nay
0.21965114 Cao nhất
0.23342231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22530584 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22530584 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19942004
–
0.25318279
AED
Năm biến động
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19926687 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18541132
–
0.21939038
AED
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20053481 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19014643
–
0.21461779
AED
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20563035 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18603203
–
0.22164221
AED
Năm biến động
+13.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22240769 AED
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.21367521
–
0.23342231
AED
Năm ổn định
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.