Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = AMD
Cập nhật
1
ZAR
=
21.52390166
AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ֏21.52390166 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = R0.04645998 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏21.52390166
Hiện tại
֏21.52390166
Cao nhất
֏21.52390166
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.52390166 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005985 AMD
-0.03%
7 ngày qua
-0.244285 AMD
-1.12%
30 ngày qua
-0.432972 AMD
-1.97%
1 năm qua
-0.495654 AMD
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
21.52155553 Hôm nay
21.52390166 Cao nhất
24.07253854
21.52155553 Hôm nay
21.52390166 Cao nhất
24.07253854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.28%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-2.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.89457388 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.89457388 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.70516705
–
34.46401159
AMD
Năm biến động
-23.18%
2023
Tỷ giá trung bình
21.29394549 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.46845193
–
23.66033991
AMD
Năm biến động
-4.49%
2024
Tỷ giá trung bình
21.43846511 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.28132762
–
22.62890742
AMD
ZAR giảm giá
-4.72%
2025
Tỷ giá trung bình
21.66140503 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
19.78571502
–
23.03310487
AMD
Năm biến động
+9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.03934109 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
21.52155553
–
24.07253854
AMD
ZAR giảm giá
-6.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.