Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = AZN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Manat Azerbaijan 0.10297153 AZN
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.10297153 Hiện tại ₼0.10297153 Cao nhất ₼0.1040932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10297153 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000603 AZN
-0.58%
7 ngày qua
+0.000748 AZN
+0.73%
30 ngày qua
+0.000112 AZN
+0.11%
1 năm qua
+0.00517 AZN
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09778882
Hôm nay
0.10297153
Cao nhất
0.1080394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10427861 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10427861 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09229921 – 0.11717915 AZN
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09224095 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0858339 – 0.10154197 AZN
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09282404 AZN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08800799 – 0.09933304 AZN
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09517862 AZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.08610167 – 0.10259817 AZN
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10292748 AZN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.09891024 – 0.1080394 AZN
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.