Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = ZAR

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Rand Nam Phi 9.72476647 ZAR
+1.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R9.64572 Hiện tại R9.72476647 Cao nhất R9.72817059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.72476647 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.116328 ZAR
+1.21%
7 ngày qua
-0.049085 ZAR
-0.50%
30 ngày qua
-0.022686 ZAR
-0.23%
1 năm qua
-0.453881 ZAR
-4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.25588235
Hôm nay
9.72476647
Cao nhất
10.22611765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.85409257 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.63209361 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.53394118 – 10.83432941 ZAR
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 10.85409257 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.84814471 – 11.65040882 ZAR
Năm biến động +7.75%
2024
Tỷ giá trung bình 10.78171359 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
10.06714412 – 11.36260529 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 10.51981871 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.74676294 – 11.61417647 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.71676054 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.25588235 – 10.11017647 ZAR
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.