Tỷ giá Rand Nam Phi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BAM

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.1050173 BAM
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM0.10478556 Hiện tại KM0.1050173 Cao nhất KM0.10533409
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1050173 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000663 BAM
+0.64%
7 ngày qua
+0.000049 BAM
+0.05%
30 ngày qua
+0.000576 BAM
+0.55%
1 năm qua
+0.00688 BAM
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09719103
Hôm nay
0.1050173
Cao nhất
0.10655255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11378065 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11378065 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10430852 – 0.12402144 BAM
Năm biến động -0.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09808358 BAM
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09206498 – 0.10926199 BAM
Năm biến động -10.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09867686 BAM
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09343476 – 0.10506664 BAM
Năm biến động +3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09696869 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09005607 – 0.10278745 BAM
Năm biến động +0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10463489 BAM
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09873394 – 0.10655255 BAM
ZAR tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.