Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ZAR
Cập nhật
1
BAM
=
9.51799321
ZAR
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = R9.51799321 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = KM0.10506416 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R9.49360308
Hiện tại
R9.51799321
Cao nhất
R9.54329953
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.51799321 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.064757 ZAR
-0.68%
7 ngày qua
-0.006239 ZAR
-0.07%
30 ngày qua
-0.056792 ZAR
-0.59%
1 năm qua
-0.671814 ZAR
-6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
9.3850409 Hôm nay
9.51799321 Cao nhất
10.28901547
9.3850409 Hôm nay
9.51799321 Cao nhất
10.28901547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.14%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.32146925 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.8003132 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.06312194
–
9.5869444
ZAR
Năm biến động
+0.52%
2023
Tỷ giá trung bình
10.20789454 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.15231383
–
10.8618929
ZAR
Năm biến động
+11.58%
2024
Tỷ giá trung bình
10.1421089 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.51776859
–
10.70265444
ZAR
Năm biến động
-3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
10.32146925 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72881431
–
11.10419272
ZAR
Năm biến động
-0.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.55886669 ZAR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.3850409
–
10.12822896
ZAR
BAM giảm giá
-4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.