Tỷ giá Rand Nam Phi sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Real Braxin cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BRL
Cập nhật
1
ZAR
=
0.33185853
BRL
+1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = R$0.33185853 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = R3.01333221 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.32702885
Hiện tại
R$0.33185853
Cao nhất
R$0.33185853
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33185853 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00587 BRL
+1.80%
7 ngày qua
+0.008947 BRL
+2.77%
30 ngày qua
+0.019017 BRL
+6.08%
1 năm qua
+0.023668 BRL
+7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.29635428 Hôm nay
0.33185853 Cao nhất
0.33458154
0.29635428 Hôm nay
0.33185853 Cao nhất
0.33458154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.15%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+3.57%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
+4.80%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
+2.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31631081 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31631081 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2780102
–
0.36159965
BRL
Năm biến động
-11.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27103017 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25392972
–
0.32201639
BRL
Năm biến động
-14.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29481409 BRL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.25819815
–
0.35933537
BRL
Năm biến động
+24.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3128202 BRL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.29891326
–
0.33722729
BRL
Năm biến động
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31144736 BRL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.29635428
–
0.33270464
BRL
Năm biến động
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.