Tỷ giá Real Braxin sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ZAR
Cập nhật
1
BRL
=
3.02723466
ZAR
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = R3.02723466 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = R$0.33033448 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R3.01333221
Hiện tại
R3.02723466
Cao nhất
R3.05783423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.02723466 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.03165 ZAR
-1.03%
7 ngày qua
-0.047063 ZAR
-1.53%
30 ngày qua
-0.169276 ZAR
-5.30%
1 năm qua
-0.217509 ZAR
-6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.98880801 Hôm nay
3.02723466 Cao nhất
3.37433968
2.98880801 Hôm nay
3.02723466 Cao nhất
3.37433968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.80%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-3.45%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+3.74%
Tháng 7
-4.58%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-3.02%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.69945233 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.17279021 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76548937
–
3.59699033
ZAR
Năm biến động
+12.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.69945233 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.10543201
–
3.93809748
ZAR
Năm biến động
+17.38%
2024
Tỷ giá trung bình
3.4180119 ZAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.78291562
–
3.87299449
ZAR
Năm biến động
-19.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.19818204 ZAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.96535909
–
3.34545215
ZAR
Năm biến động
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.21267347 ZAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.00566891
–
3.37433968
ZAR
Năm biến động
+0.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.