Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CHF
Cập nhật
1
ZAR
=
0.04937289
CHF
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = CHF0.04937289 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = R20.25402877 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.04911119
Hiện tại
CHF0.04937289
Cao nhất
CHF0.04940053
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04937289 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000099 CHF
+0.20%
7 ngày qua
-0.000409 CHF
-0.82%
30 ngày qua
-0.000364 CHF
-0.73%
1 năm qua
+0.002944 CHF
+6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.04606401 Hôm nay
0.04937289 Cao nhất
0.05099011
0.04606401 Hôm nay
0.04937289 Cao nhất
0.05099011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+2.82%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-3.16%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05850201 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05850201 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05283161
–
0.06439922
CHF
Năm biến động
-4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04875607 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04555454
–
0.05541707
CHF
Năm biến động
-15.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04806362 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.04523739
–
0.05036921
CHF
ZAR tăng giá
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04643828 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04225297
–
0.04942594
CHF
Năm biến động
-0.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04966455 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.04606401
–
0.05099011
CHF
ZAR tăng giá
+3.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.