Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ZAR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rand Nam Phi 20.26831776 ZAR
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R20.26831776 Hiện tại R20.26831776 Cao nhất R20.36195787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.26831776 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02649 ZAR
-0.13%
7 ngày qua
+0.180847 ZAR
+0.90%
30 ngày qua
+0.227093 ZAR
+1.13%
1 năm qua
-1.269926 ZAR
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.61164664
Hôm nay
20.26831776
Cao nhất
21.70892071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-2.74%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.55750147 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.14392697 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.52813735 – 18.92806321 ZAR
Năm biến động +5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 20.55505304 ZAR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
18.04498245 – 21.95170669 ZAR
Năm biến động +18.18%
2024
Tỷ giá trung bình 20.82032109 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
19.85339766 – 22.10560891 ZAR
CHF giảm giá -4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 21.55750147 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.23229003 – 23.66697411 ZAR
Năm biến động +0.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.14192713 ZAR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
19.61164664 – 21.70892071 ZAR
CHF giảm giá -3.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.