Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Chile cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CLP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Chile 58.71562301 CLP
-1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $58.67232197 Hiện tại $58.71562301 Cao nhất $59.33267345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.71562301 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.687759 CLP
-1.16%
7 ngày qua
-0.773362 CLP
-1.30%
30 ngày qua
-0.780868 CLP
-1.31%
1 năm qua
+4.738017 CLP
+8.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
53.10739393
Hôm nay
58.71562301
Cao nhất
60.06553745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+2.24%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+3.18%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.37959429 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.42278277 CLP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
49.36419936 – 61.39660985 CLP
Năm biến động -6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 45.55401868 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.63874014 – 50.68085854 CLP
Năm biến động -3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 51.52706401 CLP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
47.16299151 – 55.15752463 CLP
Năm biến động +9.76%
2025
Tỷ giá trung bình 53.21730573 CLP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
49.85051097 – 56.07452646 CLP
Năm biến động +2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.37959429 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.10739393 – 60.06553745 CLP
Năm biến động +8.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.