Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CNY
Cập nhật
1
ZAR
=
0.4048942
CNY
+1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ¥0.4048942 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = R2.46978098 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.40012205
Hiện tại
¥0.4048942
Cao nhất
¥0.4048942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4048942 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004479 CNY
+1.12%
7 ngày qua
+0.00438 CNY
+1.09%
30 ngày qua
+0.002002 CNY
+0.50%
1 năm qua
-0.004219 CNY
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.39790692 Hôm nay
0.4048942 Cao nhất
0.44158881
0.39790692 Hôm nay
0.4048942 Cao nhất
0.44158881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-4.32%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41169346 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41169346 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39165387
–
0.43826999
CNY
ZAR tăng giá
+1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38353826 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3574174
–
0.40797747
CNY
Năm biến động
-4.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39183651 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.37019353
–
0.41256512
CNY
ZAR tăng giá
+0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40224724 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.37166039
–
0.4223244
CNY
Năm biến động
+9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40668325 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.39790692
–
0.44158881
CNY
ZAR giảm giá
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.