Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ZAR
Cập nhật
1
CNY
=
2.4639629
ZAR
-1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = R2.4639629 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ¥0.40585027 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R2.4639629
Hiện tại
R2.4639629
Cao nhất
R2.49298281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4639629 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028785 ZAR
-1.15%
7 ngày qua
-0.035521 ZAR
-1.42%
30 ngày qua
-0.028848 ZAR
-1.16%
1 năm qua
+0.019654 ZAR
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
2.26455011 Hôm nay
2.4639629 Cao nhất
2.51315054
2.26455011 Hôm nay
2.4639629 Cao nhất
2.51315054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-2.00%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+4.52%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+2.53%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.60907825 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43102464 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.28169855
–
2.55327493
ZAR
CNY giảm giá
-1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
2.60907825 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45111576
–
2.79784924
ZAR
Năm biến động
+5.00%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55392263 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.42385979
–
2.7012898
ZAR
CNY giảm giá
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
2.48759583 ZAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.36784805
–
2.69062836
ZAR
Năm biến động
-8.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45969597 ZAR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.26455011
–
2.51315054
ZAR
CNY tăng giá
+3.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.