Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Dominica cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = DOP
Cập nhật
1
ZAR
=
3.64278043
DOP
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = RD$3.64278043 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = R0.27451558 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$3.62583882
Hiện tại
RD$3.64278043
Cao nhất
RD$3.66392895
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64278043 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022024 DOP
+0.61%
7 ngày qua
-0.036938 DOP
-1.00%
30 ngày qua
+0.065716 DOP
+1.84%
1 năm qua
-0.075455 DOP
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
3.4572077 Hôm nay
3.64278043 Cao nhất
3.99686393
3.4572077 Hôm nay
3.64278043 Cao nhất
3.99686393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.03%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
-5.41%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
+4.69%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.66456218 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37417415 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.92091701
–
3.82748505
DOP
Năm biến động
-8.13%
2023
Tỷ giá trung bình
3.03801021 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75819531
–
3.3768858
DOP
Năm biến động
-4.13%
2024
Tỷ giá trung bình
3.24594586 DOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.04027173
–
3.5302895
DOP
Năm biến động
+2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45574213 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.15649485
–
3.80762699
DOP
Năm biến động
+17.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.66456218 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4572077
–
3.99686393
DOP
Năm biến động
-4.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.