Tỷ giá Peso Dominica sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ZAR
Cập nhật
1
DOP
=
0.27293106
ZAR
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = R0.27293106 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = RD$3.66392895 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.27293106
Hiện tại
R0.27293106
Cao nhất
R0.27618538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27293106 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003254 ZAR
-1.18%
7 ngày qua
+0.001919 ZAR
+0.71%
30 ngày qua
-0.006628 ZAR
-2.37%
1 năm qua
+0.003986 ZAR
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.25019616 Hôm nay
0.27293106 Cao nhất
0.28925077
0.25019616 Hôm nay
0.27293106 Cao nhất
0.28925077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.87%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
+3.47%
Tháng 2
+5.71%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
-4.48%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.32968783 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29835862 ZAR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.26126817
–
0.34235824
ZAR
Năm biến động
+8.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32968783 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29613083
–
0.36255591
ZAR
Năm biến động
+4.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30850871 ZAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.28326289
–
0.32891797
ZAR
Năm biến động
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29014468 ZAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.26263077
–
0.31680711
ZAR
Năm biến động
-14.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27299927 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25019616
–
0.28925077
ZAR
Năm biến động
+3.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.