Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Guyana cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GYD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Guyana 12.65945717 GYD
-1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $12.65945717 Hiện tại $12.65945717 Cao nhất $12.75187335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.65945717 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.142779 GYD
-1.12%
7 ngày qua
+0.050746 GYD
+0.40%
30 ngày qua
+0.053027 GYD
+0.42%
1 năm qua
+0.573382 GYD
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.02559571
Hôm nay
12.65945717
Cao nhất
13.2941409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.24%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.83460053 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.83460053 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.30361715 – 14.43610189 GYD
Năm biến động -6.26%
2023
Tỷ giá trung bình 11.40075421 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.67554191 – 12.49613567 GYD
Năm biến động -6.95%
2024
Tỷ giá trung bình 11.42313403 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.81960754 – 12.22131208 GYD
Năm biến động -2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 11.71307231 GYD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
10.63268754 – 12.63581447 GYD
Năm biến động +13.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.66967344 GYD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
12.16560681 – 13.2941409 GYD
Năm ổn định +0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.