Tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ZAR
Cập nhật
1
GYD
=
0.07882969
ZAR
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = R0.07882969 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $12.68557493 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R0.07807373
Hiện tại
R0.07882969
Cao nhất
R0.07882969
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07882969 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000463 ZAR
+0.59%
7 ngày qua
-0.000449 ZAR
-0.57%
30 ngày qua
-0.000315 ZAR
-0.40%
1 năm qua
-0.004277 ZAR
-5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.07522111 Hôm nay
0.07882969 Cao nhất
0.08315596
0.07522111 Hôm nay
0.07882969 Cao nhất
0.08315596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.13%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.45%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.08782057 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07826181 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06927078
–
0.08846726
ZAR
Năm biến động
+6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08782057 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08002474
–
0.09367206
ZAR
Năm biến động
+7.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08761229 ZAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.08182427
–
0.09242479
ZAR
Năm biến động
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08548043 ZAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.07914013
–
0.0940496
ZAR
Năm biến động
-12.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0789384 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.07522111
–
0.08219894
ZAR
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.