Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = HRK
Cập nhật
1
ZAR
=
0.40834723
HRK
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = kn0.40834723 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = R2.44889623 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.40821909
Hiện tại
kn0.40834723
Cao nhất
kn0.40989031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40834723 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00268 HRK
+0.66%
7 ngày qua
+0.001727 HRK
+0.42%
30 ngày qua
+0.004172 HRK
+1.03%
1 năm qua
+0.032955 HRK
+8.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.37539266 Hôm nay
0.40834723 Cao nhất
0.41023334
0.37539266 Hôm nay
0.40834723 Cao nhất
0.41023334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43842192 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43842192 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40384385
–
0.47990982
HRK
Năm biến động
-0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37795929 HRK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.35465218
–
0.42066939
HRK
Năm biến động
-10.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3802581 HRK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.36030243
–
0.40594326
HRK
Năm biến động
+3.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.373445 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34462956
–
0.3963061
HRK
Năm biến động
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40349581 HRK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.38147004
–
0.41023334
HRK
ZAR tăng giá
+5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.