Tỷ giá Kuna Croatia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ZAR

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rand Nam Phi 2.44269902 ZAR
-1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R2.43986613 Hiện tại R2.44269902 Cao nhất R2.46093427
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44269902 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033012 ZAR
-1.33%
7 ngày qua
-0.014073 ZAR
-0.57%
30 ngày qua
-0.036115 ZAR
-1.46%
1 năm qua
-0.221178 ZAR
-8.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.43763708
Hôm nay
2.44269902
Cao nhất
2.66387735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-3.02%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.68013048 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28405711 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.08372482 – 2.47620458 ZAR
Năm biến động +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.64888486 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.37716369 – 2.81966401 ZAR
Năm biến động +11.28%
2024
Tỷ giá trung bình 2.63186109 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.46339845 – 2.77544617 ZAR
Năm biến động -3.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68013048 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52330205 – 2.90166636 ZAR
Năm biến động -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.47894049 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.43763708 – 2.62143788 ZAR
HRK giảm giá -5.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.