Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manx pound cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = IMP
Cập nhật
1
ZAR
=
0.04464412
IMP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = £0.04464412 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = R22.39936847 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.0446431
Hiện tại
£0.04464412
Cao nhất
£0.04464412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04464412 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000002 IMP
7 ngày qua
-0.000469 IMP
-1.04%
30 ngày qua
-0.000735 IMP
-1.62%
1 năm qua
+0.000741 IMP
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.04381281 Hôm nay
0.04464412 Cao nhất
0.04658627
0.04381281 Hôm nay
0.04464412 Cao nhất
0.04658627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04959843 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04959843 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04615947
–
0.05292552
IMP
Năm biến động
+4.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04364079 IMP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04064398
–
0.04910554
IMP
Năm biến động
-11.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04271396 IMP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04084124
–
0.0444664
IMP
Năm ổn định
-0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04246385 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03953631
–
0.04487915
IMP
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04542574 IMP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.04381844
–
0.04658627
IMP
Năm ổn định
-0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.