Tỷ giá Manx pound sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = ZAR
Cập nhật
1
IMP
=
22.39936847
ZAR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = R22.39936847 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = £0.04464412 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R22.39936847
Hiện tại
R22.39936847
Cao nhất
R22.39987862
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.39936847 ZAR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00033 ZAR
7 ngày qua
+0.232848 ZAR
+1.05%
30 ngày qua
+0.367343 ZAR
+1.67%
1 năm qua
-0.377825 ZAR
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
21.46555297 Hôm nay
22.39936847 Cao nhất
22.82437365
21.46555297 Hôm nay
22.39936847 Cao nhất
22.82437365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.56896963 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.17976936 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.89447801
–
21.66402879
ZAR
Năm biến động
-4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
22.95711379 ZAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
20.36430256
–
24.60388872
ZAR
Năm biến động
+13.39%
2024
Tỷ giá trung bình
23.4195848 ZAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
22.48888843
–
24.4850521
ZAR
Năm ổn định
+0.89%
2025
Tỷ giá trung bình
23.56896963 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.28206018
–
25.29320376
ZAR
Năm biến động
-5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.01555936 ZAR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
21.46555297
–
22.82144486
ZAR
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.