Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kyat Myanma cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MMK

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Kyat Myanma 127.12739134 MMK
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất K126.81672301 Hiện tại K127.12739134 Cao nhất K127.38768112
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.12739134 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.534522 MMK
-0.42%
7 ngày qua
+1.199528 MMK
+0.95%
30 ngày qua
+1.001912 MMK
+0.79%
1 năm qua
+5.783401 MMK
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
120.78069994
Hôm nay
127.12739134
Cao nhất
133.45408325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 127.13773528 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.83348078 MMK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
107.81780944 – 129.92450987 MMK
Năm biến động +10.66%
2023
Tỷ giá trung bình 113.88298755 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.99934837 – 125.43676313 MMK
Năm biến động -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 115.83131306 MMK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
108.59884098 – 178.14970545 MMK
Năm biến động -2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 117.49663803 MMK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
106.25959147 – 126.7208051 MMK
Năm biến động +13.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.13773528 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
122.17218528 – 133.45408325 MMK
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.