Tỷ giá Kyat Myanma sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ZAR
Cập nhật
1
MMK
=
0.00786613
ZAR
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = R0.00786613 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = K127.12739134 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.00785005
Hiện tại
R0.00786613
Cao nhất
R0.0078854
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00786613 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000033 ZAR
+0.42%
7 ngày qua
-0.000075 ZAR
-0.94%
30 ngày qua
-0.000062 ZAR
-0.79%
1 năm qua
-0.000375 ZAR
-4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.00749321 Hôm nay
0.00786613 Cao nhất
0.00827947
0.00749321 Hôm nay
0.00786613 Cao nhất
0.00827947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.08%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00879148 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00849803 ZAR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00769678
–
0.00927491
ZAR
Năm biến động
-9.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00879148 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00797214
–
0.00943402
ZAR
Năm biến động
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00865986 ZAR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00561326
–
0.0092082
ZAR
Năm biến động
+3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00852179 ZAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00789136
–
0.00941092
ZAR
Năm biến động
-12.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0078664 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00749321
–
0.00818517
ZAR
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.