Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MWK
Cập nhật
1
ZAR
=
105.73292074
MWK
+1.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = MK105.73292074 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = R0.00945779 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK105.37318488
Hiện tại
MK105.73292074
Cao nhất
MK106.15932462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.73292074 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+1.88096 MWK
+1.81%
7 ngày qua
+1.580702 MWK
+1.52%
30 ngày qua
+1.801701 MWK
+1.73%
1 năm qua
+5.802705 MWK
+5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
99.66982743 Hôm nay
105.73292074 Cao nhất
110.18265008
99.66982743 Hôm nay
105.73292074 Cao nhất
110.18265008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.09%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
+3.00%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.99657953 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.904497 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.4226376
–
66.79464076
MWK
Năm biến động
+17.94%
2023
Tỷ giá trung bình
61.61156359 MWK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
51.7555494
–
92.5604808
MWK
Năm biến động
+52.21%
2024
Tỷ giá trung bình
94.07778911 MWK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
87.08272833
–
101.42461861
MWK
Năm biến động
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
97.10507211 MWK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
87.86328037
–
104.72783863
MWK
Năm biến động
+13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
104.99657953 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.87459564
–
110.18265008
MWK
Năm ổn định
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.