Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ZAR

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Rand Nam Phi 0.00943693 ZAR
-1.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.00943693 Hiện tại R0.00943693 Cao nhất R0.00963833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00943693 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00015 ZAR
-1.56%
7 ngày qua
-0.000185 ZAR
-1.92%
30 ngày qua
-0.00017 ZAR
-1.77%
1 năm qua
-0.000604 ZAR
-6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00907584
Hôm nay
0.00943693
Cao nhất
0.01004081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.00%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01765673 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01765673 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01497126 – 0.01983236 ZAR
Năm biến động -15.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01665267 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01080375 – 0.0193216 ZAR
Năm biến động -34.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01064386 ZAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00985954 – 0.01148333 ZAR
Năm biến động -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01031108 ZAR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00954856 – 0.01138132 ZAR
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00952611 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00907584 – 0.0099133 ZAR
Năm ổn định -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.