Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MXN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Mexico 1.12359406 MXN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.12359406 Hiện tại $1.12359406 Cao nhất $1.12359406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12359406 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000488 MXN
+0.04%
7 ngày qua
-0.002791 MXN
-0.25%
30 ngày qua
+0.028342 MXN
+2.59%
1 năm qua
+0.05292 MXN
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.02161486
Hôm nay
1.12359406
Cao nhất
1.14362294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+4.72%
Tháng 9
+2.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23399487 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23399487 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0679217 – 1.39819216 MXN
Năm biến động -10.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96273492 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8933455 – 1.14911072 MXN
Năm biến động -19.26%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00165111 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.87480695 – 1.1559693 MXN
Năm biến động +19.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07369647 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03608841 – 1.12309472 MXN
Năm ổn định -1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09951006 MXN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.02161486 – 1.14362294 MXN
ZAR tăng giá +3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.