Tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MZN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Metical Mozambique 3.86839659 MZN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT3.85948717 Hiện tại MT3.86839659 Cao nhất MT3.87180513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.86839659 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008129 MZN
-0.21%
7 ngày qua
+0.04773 MZN
+1.25%
30 ngày qua
+0.027164 MZN
+0.71%
1 năm qua
+0.172655 MZN
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.67628414
Hôm nay
3.86839659
Cao nhất
4.052113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-4.76%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+2.54%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.91739146 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.91739146 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.46936378 – 4.4011112 MZN
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 3.46524715 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.22634429 – 3.81678287 MZN
Năm biến động -7.12%
2024
Tỷ giá trung bình 3.48805971 MZN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.19986531 – 3.73229232 MZN
Năm biến động -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.57818187 MZN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.23286455 – 3.85708715 MZN
Năm biến động +13.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.86867015 MZN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.72077063 – 4.052113 MZN
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.