Tỷ giá Metical Mozambique sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = ZAR
Cập nhật
1
MZN
=
0.25850504
ZAR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = R0.25850504 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = MT3.86839659 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.25827746
Hiện tại
R0.25850504
Cao nhất
R0.25910178
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25850504 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000542 ZAR
+0.21%
7 ngày qua
-0.003229 ZAR
-1.23%
30 ngày qua
-0.001828 ZAR
-0.70%
1 năm qua
-0.012077 ZAR
-4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.24678483 Hôm nay
0.25850504 Cao nhất
0.27201379
0.24678483 Hôm nay
0.25850504 Cao nhất
0.27201379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.28892364 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25639382 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22721534
–
0.28823729
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28892364 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26200076
–
0.30994832
ZAR
Năm biến động
+7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28692589 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.26793185
–
0.31251315
ZAR
Năm biến động
+2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27982657 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.259263
–
0.3093232
ZAR
Năm biến động
-12.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25851631 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.24678483
–
0.26876153
ZAR
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.