Tỷ giá Rand Nam Phi sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NIO
Cập nhật
1
ZAR
=
2.25238471
NIO
+1.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = C$2.25238471 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = R0.44397389 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$2.20425226
Hiện tại
C$2.25238471
Cao nhất
C$2.25241533
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25238471 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.038968 NIO
+1.76%
7 ngày qua
+0.037183 NIO
+1.68%
30 ngày qua
+0.041474 NIO
+1.88%
1 năm qua
+0.140852 NIO
+6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
2.11153318 Hôm nay
2.25238471 Cao nhất
2.33864131
2.11153318 Hôm nay
2.25238471 Cao nhất
2.33864131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.08%
Tháng 12
+2.34%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-4.77%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+3.19%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.22699487 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.19965921 NIO
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.95180554
–
2.48048921
NIO
Năm biến động
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98307598 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84487901
–
2.17642708
NIO
Năm biến động
-6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
2.00823514 NIO
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.90429059
–
2.15001496
NIO
Năm biến động
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05922172 NIO
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.86467127
–
2.22257224
NIO
Năm biến động
+13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22699487 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13924672
–
2.33864131
NIO
Năm ổn định
+1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.