Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NPR
Cập nhật
1
ZAR
=
9.12543052
NPR
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₨9.12543052 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = R0.10958387 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨9.11324707
Hiện tại
₨9.12543052
Cao nhất
₨9.15538908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.12543052 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.04987 NPR
+0.55%
7 ngày qua
-0.018277 NPR
-0.20%
30 ngày qua
-0.161285 NPR
-1.74%
1 năm qua
+0.923354 NPR
+11.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
8.09898661 Hôm nay
9.12543052 Cao nhất
9.57335008
8.09898661 Hôm nay
9.12543052 Cao nhất
9.57335008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.58%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+3.21%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-2.91%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.21518515 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.69622864 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.15218478
–
8.40505334
NPR
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
7.16469166 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.68062009
–
7.84698748
NPR
Năm biến động
-6.33%
2024
Tỷ giá trung bình
7.30837412 NPR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.87876351
–
7.82208641
NPR
Năm biến động
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80470996 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.95988498
–
8.69795305
NPR
Năm biến động
+19.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.21518515 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.68191844
–
9.57335008
NPR
ZAR tăng giá
+4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.