Tỷ giá Rupee Nepal sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ZAR
Cập nhật
1
NPR
=
0.10964359
ZAR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = R0.10964359 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₨9.12046018 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.1092828
Hiện tại
R0.10964359
Cao nhất
R0.10983639
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10964359 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000049 ZAR
-0.04%
7 ngày qua
+0.000622 ZAR
+0.57%
30 ngày qua
+0.001963 ZAR
+1.82%
1 năm qua
-0.013829 ZAR
-11.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.10445664 Hôm nay
0.10964359 Cao nhất
0.12347224
0.10445664 Hôm nay
0.10964359 Cao nhất
0.12347224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.46%
Tháng 12
-5.22%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-3.11%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.69%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+3.00%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13971126 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13013077 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.11897604
–
0.13981742
ZAR
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13971126 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12743744
–
0.1496867
ZAR
Năm biến động
+6.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13697442 ZAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.12784313
–
0.14537496
ZAR
Năm biến động
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12844386 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.11496958
–
0.14368054
ZAR
Năm biến động
-16.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10854974 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10445664
–
0.11518192
ZAR
NPR giảm giá
-4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.