Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Oman cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = OMR
Cập nhật
1
ZAR
=
0.02344123
OMR
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ﷼0.02344123 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = R42.65987865 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.02337278
Hiện tại
﷼0.02344123
Cao nhất
﷼0.02354349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02344123 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00022 OMR
+0.95%
7 ngày qua
+0.000338 OMR
+1.46%
30 ngày qua
+0.000338 OMR
+1.46%
1 năm qua
+0.001322 OMR
+5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.02203132 Hôm nay
0.02344123 Cao nhất
0.02443184
0.02203132 Hôm nay
0.02344123 Cao nhất
0.02443184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.15%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-3.91%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.72%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02361581 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02361581 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02090512
–
0.02653984
OMR
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02088214 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01944001
–
0.02299519
OMR
Năm biến động
-7.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0210158 OMR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0199188
–
0.0224912
OMR
Năm biến động
-2.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02153245 OMR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01949843
–
0.02320517
OMR
Năm biến động
+13.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02327345 OMR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.02237041
–
0.02443184
OMR
Năm ổn định
+1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.