Tỷ giá Rial Oman sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = ZAR

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rand Nam Phi 42.81176186 ZAR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R42.47458134 Hiện tại R42.81176186 Cao nhất R42.85466882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.81176186 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00439 ZAR
+0.01%
7 ngày qua
-0.446164 ZAR
-1.03%
30 ngày qua
-0.275789 ZAR
-0.64%
1 năm qua
-2.397102 ZAR
-5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
40.93019626
Hôm nay
42.81176186
Cao nhất
45.38992488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.05%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+4.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 47.94484706 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.53189921 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.67920588 – 47.83517471 ZAR
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 47.94484706 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.48734746 – 51.44029058 ZAR
Năm biến động +7.59%
2024
Tỷ giá trung bình 47.62167647 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
44.4618314 – 50.20383876 ZAR
Năm biến động +2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 46.49823811 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
43.09384444 – 51.28617405 ZAR
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.97200026 ZAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
40.93019626 – 44.70190149 ZAR
Năm ổn định -0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.