Tỷ giá Rand Nam Phi sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Balboa Panama cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PAB
Cập nhật
1
ZAR
=
0.06017787
PAB
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = B/.0.06017787 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = R16.617404 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
B/.0.05996589
Hiện tại
B/.0.06017787
Cao nhất
B/.0.06032113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06017787 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000279 PAB
+0.47%
7 ngày qua
+0.000113 PAB
+0.19%
30 ngày qua
+0.000136 PAB
+0.23%
1 năm qua
+0.002387 PAB
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.0570914 Hôm nay
0.06017787 Cao nhất
0.06355259
0.0570914 Hôm nay
0.06017787 Cao nhất
0.06355259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06134077 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06134077 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05429365
–
0.06892891
PAB
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0542547 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05049053
–
0.05973057
PAB
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05459826 PAB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0517694
–
0.0584312
PAB
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598742 PAB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05064804
–
0.06035186
PAB
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06054021 PAB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0581825
–
0.06355259
PAB
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.