Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PEN
Cập nhật
1
ZAR
=
0.20911004
PEN
+1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = S/.0.20911004 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = R4.78217108 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.20675551
Hiện tại
S/.0.20911004
Cao nhất
S/.0.20911004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20911004 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002355 PEN
+1.14%
7 ngày qua
+0.002893 PEN
+1.40%
30 ngày qua
+0.002116 PEN
+1.02%
1 năm qua
+0.014587 PEN
+7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.19281204 Hôm nay
0.20911004 Cao nhất
0.2133195
0.19281204 Hôm nay
0.20911004 Cao nhất
0.2133195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23488882 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23488882 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21490224
–
0.2585435
PEN
Năm biến động
-10.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20293661 PEN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.18604755
–
0.22700433
PEN
Năm biến động
-9.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20488768 PEN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.19234566
–
0.21903862
PEN
Năm biến động
-1.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19952287 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18648097
–
0.20568048
PEN
ZAR tăng giá
+1.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20779091 PEN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.20091189
–
0.2133195
PEN
ZAR tăng giá
+2.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.