Tỷ giá Sol Peru sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ZAR
Cập nhật
1
PEN
=
4.78923075
ZAR
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = R4.78923075 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = S/.0.2088018 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R4.78217108
Hiện tại
R4.78923075
Cao nhất
R4.83663057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78923075 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0474 ZAR
-0.98%
7 ngày qua
-0.048394 ZAR
-1.00%
30 ngày qua
-0.027457 ZAR
-0.57%
1 năm qua
-0.351539 ZAR
-6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
4.6878039 Hôm nay
4.78923075 Cao nhất
5.18639799
4.6878039 Hôm nay
4.78923075 Cao nhất
5.18639799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.01294897 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.26908313 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.86782101
–
4.65327856
ZAR
Năm biến động
+11.92%
2023
Tỷ giá trung bình
4.93755181 ZAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
4.4052024
–
5.37497005
ZAR
Năm biến động
+10.47%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88535752 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.56540503
–
5.19897356
ZAR
Năm biến động
+1.12%
2025
Tỷ giá trung bình
5.01294897 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.86191017
–
5.36247735
ZAR
PEN giảm giá
-1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.8127608 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.6878039
–
4.97730622
ZAR
Năm ổn định
-2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.