Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PKR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Rupee Pakistan 16.64824521 PKR
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨16.59385541 Hiện tại ₨16.64824521 Cao nhất ₨16.68071976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.64824521 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.122553 PKR
+0.74%
7 ngày qua
+0.008162 PKR
+0.05%
30 ngày qua
+0.05476 PKR
+0.33%
1 năm qua
+0.319216 PKR
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.14181321
Hôm nay
16.64824521
Cao nhất
17.77467753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-4.85%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-2.04%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.78365107 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.47962485 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.03302172 – 14.49986875 PKR
Năm biến động +19.09%
2023
Tỷ giá trung bình 15.14071805 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.22946097 – 16.84480919 PKR
Năm biến động +14.40%
2024
Tỷ giá trung bình 15.20131932 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
14.39213576 – 16.22443352 PKR
Năm biến động -2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 15.76868204 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
14.21943771 – 16.91252492 PKR
Năm biến động +14.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.78365107 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.23219944 – 17.77467753 PKR
Năm ổn định -1.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.