Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ZAR
Cập nhật
1
PKR
=
0.06011833
ZAR
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = R0.06011833 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₨16.63386126 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.0599555
Hiện tại
R0.06011833
Cao nhất
R0.06025921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06011833 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000088 ZAR
-0.15%
7 ngày qua
+0.000151 ZAR
+0.25%
30 ngày qua
-0.000146 ZAR
-0.24%
1 năm qua
-0.001833 ZAR
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.05625981 Hôm nay
0.06011833 Cao nhất
0.06195091
0.05625981 Hôm nay
0.06011833 Cao nhất
0.06195091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+5.09%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+2.08%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0803842 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0803842 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06896614
–
0.090637
ZAR
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06618252 ZAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.05936547
–
0.07558887
ZAR
Năm biến động
-12.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06583325 ZAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06163543
–
0.06948239
ZAR
Năm biến động
+2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06351164 ZAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05912778
–
0.07032627
ZAR
Năm biến động
-12.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05959683 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05625981
–
0.06160595
ZAR
Năm ổn định
+1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.