Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = RSD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Serbia 6.3156253 RSD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.6.29983454 Hiện tại Дин.6.3156253 Cao nhất Дин.6.33145225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.3156253 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014621 RSD
+0.23%
7 ngày qua
-0.007757 RSD
-0.12%
30 ngày qua
+0.03953 RSD
+0.63%
1 năm qua
+0.488335 RSD
+8.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.82729047
Hôm nay
6.3156253
Cao nhất
6.39294564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.83402679 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.83402679 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.27487383 – 7.48373031 RSD
Năm biến động -0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 5.88082533 RSD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.5190554 – 6.55084018 RSD
Năm biến động -10.13%
2024
Tỷ giá trung bình 5.90815382 RSD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.60047243 – 6.29329542 RSD
Năm biến động +3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 5.80810483 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.36225874 – 6.15798119 RSD
Năm biến động +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.28624268 RSD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.93057763 – 6.39294564 RSD
ZAR tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.