Tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ZAR
Cập nhật
1
RSD
=
0.1581122
ZAR
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = R0.1581122 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Дин.6.32462267 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.15794165
Hiện tại
R0.1581122
Cao nhất
R0.15912337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1581122 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001367 ZAR
-0.86%
7 ngày qua
-0.000163 ZAR
-0.10%
30 ngày qua
-0.001223 ZAR
-0.77%
1 năm qua
-0.011974 ZAR
-7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.15642242 Hôm nay
0.1581122 Cao nhất
0.17160634
0.15642242 Hôm nay
0.1581122 Cao nhất
0.17160634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1723244 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14653144 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1336232
–
0.15936575
ZAR
Năm biến động
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1702474 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.15265217
–
0.18119043
ZAR
Năm biến động
+11.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16938528 ZAR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15889926
–
0.17855637
ZAR
Năm biến động
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1723244 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16239088
–
0.18648858
ZAR
Năm biến động
-0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1591166 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15642242
–
0.16861764
ZAR
RSD giảm giá
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.