Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SDG

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bảng Sudan 36.10029003 SDG
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.36.10029003 Hiện tại ج.س.36.10029003 Cao nhất ج.س.36.28316139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.10029003 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.098333 SDG
+0.27%
7 ngày qua
-0.079824 SDG
-0.22%
30 ngày qua
-0.014774 SDG
-0.04%
1 năm qua
+1.816904 SDG
+5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.28338561
Hôm nay
36.10029003
Cao nhất
38.22688275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.91%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.40469508 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.40707137 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.57975016 – 35.25558755 SDG
Năm biến động +22.51%
2023
Tỷ giá trung bình 32.34304714 SDG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
29.74744582 – 34.48244808 SDG
Năm biến động -2.40%
2024
Tỷ giá trung bình 32.65795994 SDG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
30.37084565 – 35.14636577 SDG
Năm biến động -2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 33.6424402 SDG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
30.41414904 – 36.30164513 SDG
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.40469508 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.96767962 – 38.22688275 SDG
Năm ổn định -0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.