Tỷ giá Bảng Sudan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ZAR
Cập nhật
1
SDG
=
0.02763803
ZAR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = R0.02763803 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ج.س.36.18203334 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.0274939
Hiện tại
R0.02763803
Cao nhất
R0.02770061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02763803 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000019 ZAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000086 ZAR
-0.31%
30 ngày qua
-0.000051 ZAR
-0.19%
1 năm qua
-0.001531 ZAR
-5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.0261596 Hôm nay
0.02763803 Cao nhất
0.02916865
0.0261596 Hôm nay
0.02763803 Cao nhất
0.02916865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.16%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03306509 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03306509 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0283643
–
0.03762263
ZAR
Năm biến động
-18.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03094038 ZAR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.02900026
–
0.03361633
ZAR
Năm biến động
+2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03065583 ZAR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02845244
–
0.03292631
ZAR
Năm biến động
+2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02976256 ZAR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02754696
–
0.03287943
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02747284 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0261596
–
0.02859784
ZAR
Năm ổn định
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.