Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SEK
Cập nhật
1
ZAR
=
0.59293822
SEK
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = kr0.59293822 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = R1.68651636 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.58641247
Hiện tại
kr0.59293822
Cao nhất
kr0.5930445
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59293822 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004201 SEK
+0.71%
7 ngày qua
-0.004496 SEK
-0.75%
30 ngày qua
-0.009944 SEK
-1.65%
1 năm qua
+0.043889 SEK
+7.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.54672967 Hôm nay
0.59293822 Cao nhất
0.61019801
0.54672967 Hôm nay
0.59293822 Cao nhất
0.61019801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+2.94%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
+3.77%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
+3.37%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
-3.57%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61846059 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61846059 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56671386
–
0.65518388
SEK
Năm biến động
+7.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57552102 SEK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.53629265
–
0.62243523
SEK
Năm biến động
-10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57728416 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.53405678
–
0.61984574
SEK
Năm biến động
+7.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5485369 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50565865
–
0.59731945
SEK
Năm biến động
-5.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59401065 SEK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.54672967
–
0.61019801
SEK
ZAR tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.