Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ZAR
Cập nhật
1
SEK
=
1.68528189
ZAR
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = R1.68528189 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = kr0.59337254 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R1.68528189
Hiện tại
R1.68528189
Cao nhất
R1.70528434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68528189 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.015408 ZAR
-0.91%
7 ngày qua
+0.011112 ZAR
+0.66%
30 ngày qua
+0.028343 ZAR
+1.71%
1 năm qua
-0.136049 ZAR
-7.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.63881228 Hôm nay
1.68528189 Cao nhất
1.82905749
1.63881228 Hôm nay
1.68528189 Cao nhất
1.82905749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-2.86%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+3.70%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.82558103 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.618131 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52628907
–
1.76455891
ZAR
Năm biến động
-7.38%
2023
Tỷ giá trung bình
1.7392091 ZAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.60659286
–
1.86465355
ZAR
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73425254 ZAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.61330463
–
1.87246009
ZAR
Năm biến động
-6.59%
2025
Tỷ giá trung bình
1.82558103 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67414606
–
1.97761871
ZAR
Năm biến động
+5.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.68458364 ZAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.63881228
–
1.82905749
ZAR
SEK giảm giá
-6.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.